Từ vựng
誕生
たんじょう
vocabulary vocab word
sự ra đời
sự sáng tạo
sự hình thành
誕生 誕生 たんじょう sự ra đời, sự sáng tạo, sự hình thành
Ý nghĩa
sự ra đời sự sáng tạo và sự hình thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんじょう
vocabulary vocab word
sự ra đời
sự sáng tạo
sự hình thành