Từ vựng
生物
せいぶつ
vocabulary vocab word
sinh vật
cơ thể sống
sinh linh
sự sống
sinh học
生物 生物 せいぶつ sinh vật, cơ thể sống, sinh linh, sự sống, sinh học
Ý nghĩa
sinh vật cơ thể sống sinh linh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0