Từ vựng
高校生
こうこうせい
vocabulary vocab word
học sinh trung học phổ thông
高校生 高校生 こうこうせい học sinh trung học phổ thông
Ý nghĩa
học sinh trung học phổ thông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうこうせい
vocabulary vocab word
học sinh trung học phổ thông