Kanji

気

Ý nghĩa

tinh thần tâm trí không khí

Cách đọc

Kun'yomi

  • き もち cảm giác
  • けい き tình hình kinh doanh
  • き おん nhiệt độ không khí

On'yomi

  • き もち cảm giác
  • けい き tình hình kinh doanh
  • き おん nhiệt độ không khí
  • あっ け bị bất ngờ
  • け はい dấu hiệu
  • さむ け cơn rét

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠