Từ vựng
殺気
さっき
vocabulary vocab word
khát máu
máu lạnh sát thủ
quyết tâm giết người
殺気 殺気 さっき khát máu, máu lạnh sát thủ, quyết tâm giết người
Ý nghĩa
khát máu máu lạnh sát thủ và quyết tâm giết người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0