Từ vựng
英気
えいき
vocabulary vocab word
trí tuệ siêu việt
tính cách ưu tú
sức mạnh đối mặt
ý chí
sinh lực
sinh lực
năng lượng
英気 英気 えいき trí tuệ siêu việt, tính cách ưu tú, sức mạnh đối mặt, ý chí, sinh lực, sinh lực, năng lượng
Ý nghĩa
trí tuệ siêu việt tính cách ưu tú sức mạnh đối mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0