Từ vựng
気ちがい
きちがい
vocabulary vocab word
sự điên rồ
kẻ điên
người đam mê
kẻ lập dị
kẻ nghiện
気ちがい 気ちがい きちがい sự điên rồ, kẻ điên, người đam mê, kẻ lập dị, kẻ nghiện
Ý nghĩa
sự điên rồ kẻ điên người đam mê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0