Từ vựng
健気
vocabulary vocab word
đáng ngưỡng mộ
đáng khen ngợi
đáng ca ngợi
đáng tán dương
dũng cảm
anh hùng
cao thượng
can đảm
健気 健気 đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương, dũng cảm, anh hùng, cao thượng, can đảm
健気
Ý nghĩa
đáng ngưỡng mộ đáng khen ngợi đáng ca ngợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0