Từ vựng
気持ち
きもち
vocabulary vocab word
cảm giác
cảm nhận
tâm trạng
trạng thái tinh thần
sự chuẩn bị sẵn sàng
sự sẵn sàng
thái độ
suy nghĩ
tình cảm
sự quan tâm
sự ân cần
lòng biết ơn
hơi hơi
một chút
một tí
気持ち 気持ち きもち cảm giác, cảm nhận, tâm trạng, trạng thái tinh thần, sự chuẩn bị sẵn sàng, sự sẵn sàng, thái độ, suy nghĩ, tình cảm, sự quan tâm, sự ân cần, lòng biết ơn, hơi hơi, một chút, một tí
Ý nghĩa
cảm giác cảm nhận tâm trạng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0