Từ vựng
気狂い
vocabulary vocab word
sự điên rồ
kẻ điên
người đam mê
kẻ lập dị
kẻ nghiện
気狂い 気狂い sự điên rồ, kẻ điên, người đam mê, kẻ lập dị, kẻ nghiện
気狂い
Ý nghĩa
sự điên rồ kẻ điên người đam mê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0