Kanji

Ý nghĩa

bộ phận bên phải của chữ Hán đồng thời

Cách đọc

Kun'yomi

  • つくり
  • さんぽ かたがた trong lúc đi dạo
  • かたわら

On'yomi

  • ぼう じゃくぶじん hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh
  • ぼう しょう bằng chứng hỗ trợ
  • ぼう てん dấu nhấn mạnh viết bên cạnh từ để chỉ trọng âm hoặc thu hút sự chú ý của người đọc
  • ほう

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.