Từ vựng
旁点
ぼうてん
vocabulary vocab word
dấu nhấn mạnh viết bên cạnh từ để chỉ trọng âm hoặc thu hút sự chú ý của người đọc
dấu nhấn mạnh
dấu hướng dẫn viết bên cạnh chữ Hán để hỗ trợ đọc văn bản Hán văn
旁点 旁点 ぼうてん dấu nhấn mạnh viết bên cạnh từ để chỉ trọng âm hoặc thu hút sự chú ý của người đọc, dấu nhấn mạnh, dấu hướng dẫn viết bên cạnh chữ Hán để hỗ trợ đọc văn bản Hán văn
Ý nghĩa
dấu nhấn mạnh viết bên cạnh từ để chỉ trọng âm hoặc thu hút sự chú ý của người đọc dấu nhấn mạnh và dấu hướng dẫn viết bên cạnh chữ Hán để hỗ trợ đọc văn bản Hán văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旁点
dấu nhấn mạnh viết bên cạnh từ để chỉ trọng âm hoặc thu hút sự chú ý của người đọc, dấu nhấn mạnh, dấu hướng dẫn viết bên cạnh chữ Hán để hỗ trợ đọc văn bản Hán văn
ぼうてん