Từ vựng
戈旁
ほこづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "mâu" ở bên phải
戈旁 戈旁 ほこづくり bộ thủ "mâu" ở bên phải
Ý nghĩa
bộ thủ "mâu" ở bên phải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほこづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "mâu" ở bên phải