Từ vựng
旁註
ぼうちゅう
vocabulary vocab word
ghi chú bên lề
chú thích ngoài lề
chú giải
旁註 旁註 ぼうちゅう ghi chú bên lề, chú thích ngoài lề, chú giải
Ý nghĩa
ghi chú bên lề chú thích ngoài lề và chú giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0