Kanji
慾
kanji character
lòng tham
sự tham lam
đam mê
ước muốn
sự khao khát
慾 kanji-慾 lòng tham, sự tham lam, đam mê, ước muốn, sự khao khát
慾
Ý nghĩa
lòng tham sự tham lam đam mê
Cách đọc
On'yomi
- い よく ý chí
- どん よく tham lam
- よく lòng tham
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
慾 lòng tham, sự thèm muốn, ước muốn... -
意 慾 ý chí, ước muốn, sự háo hức... -
貪 慾 tham lam, tham tiền, ham muốn quá mức -
慾 望 ước muốn, khát vọng, dục vọng -
食 慾 cảm giác thèm ăn -
無 慾 vô tư, không vụ lợi, không tham lam... -
性 慾 ham muốn tình dục, nhu cầu tình dục, dục vọng -
禁 慾 kiêng khem, tự chối bỏ, độc thân... -
私 慾 lợi ích cá nhân, ham muốn ích kỷ -
物 慾 ham muốn trần tục, ham muốn vật chất -
愛 慾 đam mê, ham muốn tình dục, dục vọng... -
慾 深 tham lam, hám lợi, thèm muốn -
寡 慾 vô tư, ít ham muốn -
我 慾 tính ích kỷ -
強 慾 tham lam, hám lợi, tàn bạo... -
情 慾 đam mê, ham muốn tình dục, dục vọng -
色 慾 dục vọng, ham muốn nhục dục, lòng thèm khát xác thịt -
制 慾 kiểm soát dục vọng, kiểm soát ham muốn ăn uống -
節 慾 kiềm chế dục vọng, sự tiết chế -
淫 慾 ham muốn tình dục, dục vọng, lòng thèm khát nhục dục -
胴 慾 lòng tham, sự vô tâm, tính tham lam -
肉 慾 dục vọng, dục vọng xác thịt, bản năng thú vật... -
獣 慾 dục vọng bản năng, dục vọng xác thịt, dục vọng nhục cảm -
邪 慾 ham muốn xấu xa -
少 慾 hơi tham lam, một chút lòng tham -
小 慾 hơi tham lam, một chút lòng tham -
利 慾 lòng tham, tính tham lam -
大 慾 lòng tham -
嗜 慾 sở thích, khẩu vị, điểm yếu... -
思 慾 hy vọng, ước muốn, mong muốn