Từ vựng
淫慾
いんよく
vocabulary vocab word
ham muốn tình dục
dục vọng
lòng thèm khát nhục dục
淫慾 淫慾 いんよく ham muốn tình dục, dục vọng, lòng thèm khát nhục dục
Ý nghĩa
ham muốn tình dục dục vọng và lòng thèm khát nhục dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0