Từ vựng
制慾
せいよく
vocabulary vocab word
kiểm soát dục vọng
kiểm soát ham muốn ăn uống
制慾 制慾 せいよく kiểm soát dục vọng, kiểm soát ham muốn ăn uống
Ý nghĩa
kiểm soát dục vọng và kiểm soát ham muốn ăn uống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0