Từ vựng
節慾
せつよく
vocabulary vocab word
kiềm chế dục vọng
sự tiết chế
節慾 節慾 せつよく kiềm chế dục vọng, sự tiết chế
Ý nghĩa
kiềm chế dục vọng và sự tiết chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつよく
vocabulary vocab word
kiềm chế dục vọng
sự tiết chế