Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
邪慾
じゃよく
vocabulary vocab word
ham muốn xấu xa
邪慾
jayoku
邪慾
邪慾
じゃよく
ham muốn xấu xa
じゃ
よ
く
邪
慾
じゃ
よ
く
邪
慾
じゃ
よ
く
邪
慾
Ý nghĩa
ham muốn xấu xa
ham muốn xấu xa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
邪慾
ham muốn xấu xa
じゃよく
邪
xấu xa, bất công, sai trái
よこし.ま, ジャ
牙
ngà, răng nanh, bộ ngà (bộ thứ 92)
きば, は, ガ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⻏
( 邑 )
慾
lòng tham, sự tham lam, đam mê...
ヨク
欲
sự khao khát, lòng tham, sự tham lam...
ほっ.する, ほ.しい, ヨク
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.