Kanji
想
kanji character
ý tưởng
suy nghĩ
khái niệm
nghĩ
想 kanji-想 ý tưởng, suy nghĩ, khái niệm, nghĩ
想
Ý nghĩa
ý tưởng suy nghĩ khái niệm
Cách đọc
Kun'yomi
- おもう
On'yomi
- こう そう kế hoạch
- よ そう sự mong đợi
- かん そう ấn tượng
- あい そ sự thân thiện
- おあい そ lời khen
- あい そ よく một cách thân thiện
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
想 いsuy nghĩ, trí tưởng tượng, tâm trí... -
想 うnghĩ, xem xét, tin... -
構 想 kế hoạch, âm mưu, ý tưởng... -
予 想 sự mong đợi, sự chờ đợi, dự đoán... -
感 想 ấn tượng, suy nghĩ, cảm nhận... -
思 想 tư tưởng, ý tưởng, hệ tư tưởng -
発 想 ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ... -
理 想 lý tưởng, những lý tưởng -
想 像 trí tưởng tượng, sự giả định, sự phỏng đoán -
想 いでký ức, hồi ức, sự hồi tưởng -
想 定 giả thuyết, giả định, giả sử... -
想 khái niệm, ý tưởng, suy nghĩ... -
幻 想 ảo tưởng, ảo ảnh, tầm nhìn... -
想 い出 ký ức, hồi ức, sự hồi tưởng -
回 想 hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, suy ngẫm... -
空 想 mơ mộng, tưởng tượng, ảo tưởng... -
愛 想 sự thân thiện, sự hòa nhã, sự dễ gần... -
連 想 sự liên tưởng, sự gợi nhớ, sự gợi ý -
聯 想 sự liên tưởng, sự gợi nhớ, sự gợi ý -
夢 想 giấc mơ, tầm nhìn, mộng tưởng -
可 哀 想 tội nghiệp, đáng thương, thảm hại... -
片 想 いtình đơn phương, tình yêu không được đáp lại -
仮 想 trí tưởng tượng, giả định, ảo... -
想 起 nhớ lại, hồi tưởng, gợi nhớ... -
瞑 想 thiền định (nhắm mắt), suy ngẫm -
冥 想 thiền định (nhắm mắt), suy ngẫm - めい
想 thiền định (nhắm mắt), suy ngẫm -
妄 想 ảo tưởng, ý tưởng viển vông, mộng tưởng hão huyền... -
盲 想 ảo tưởng, ý tưởng viển vông, mộng tưởng hão huyền... -
想 像 力 sức tưởng tượng