Từ vựng
感想
かんそう
vocabulary vocab word
ấn tượng
suy nghĩ
cảm nhận
phản ứng
感想 感想 かんそう ấn tượng, suy nghĩ, cảm nhận, phản ứng
Ý nghĩa
ấn tượng suy nghĩ cảm nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんそう
vocabulary vocab word
ấn tượng
suy nghĩ
cảm nhận
phản ứng