Từ vựng
予想
よそう
vocabulary vocab word
sự mong đợi
sự chờ đợi
dự đoán
dự báo
phỏng đoán
予想 予想 よそう sự mong đợi, sự chờ đợi, dự đoán, dự báo, phỏng đoán
Ý nghĩa
sự mong đợi sự chờ đợi dự đoán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0