Từ vựng
仮想
かそう
vocabulary vocab word
trí tưởng tượng
giả định
ảo
kẻ thù tiềm tàng
仮想 仮想 かそう trí tưởng tượng, giả định, ảo, kẻ thù tiềm tàng
Ý nghĩa
trí tưởng tượng giả định ảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かそう
vocabulary vocab word
trí tưởng tượng
giả định
ảo
kẻ thù tiềm tàng