Từ vựng
めい想
めいそう
vocabulary vocab word
thiền định (nhắm mắt)
suy ngẫm
めい想 めい想 めいそう thiền định (nhắm mắt), suy ngẫm
Ý nghĩa
thiền định (nhắm mắt) và suy ngẫm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいそう
vocabulary vocab word
thiền định (nhắm mắt)
suy ngẫm