Từ vựng
想像
そうぞう
vocabulary vocab word
trí tưởng tượng
sự giả định
sự phỏng đoán
想像 想像 そうぞう trí tưởng tượng, sự giả định, sự phỏng đoán
Ý nghĩa
trí tưởng tượng sự giả định và sự phỏng đoán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0