Từ vựng
瞑想
めいそう
vocabulary vocab word
thiền định (nhắm mắt)
suy ngẫm
瞑想 瞑想 めいそう thiền định (nhắm mắt), suy ngẫm
Ý nghĩa
thiền định (nhắm mắt) và suy ngẫm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいそう
vocabulary vocab word
thiền định (nhắm mắt)
suy ngẫm