Kanji
怪
kanji character
đáng ngờ
bí ẩn
hồn ma
怪 kanji-怪 đáng ngờ, bí ẩn, hồn ma
怪
Ý nghĩa
đáng ngờ bí ẩn và hồn ma
Cách đọc
Kun'yomi
- あやしい
- あやしむ
On'yomi
- かい き kỳ quái
- かい じゅう quái vật
- かい だん truyện ma
- け が chấn thương
- け がにん người bị thương
- け げん bối rối
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
怪 我 chấn thương, vết thương, sai lầm... -
怪 bí ẩn, kỳ quan -
怪 奇 kỳ quái, lạ lùng, kỳ dị... -
怪 しいđáng ngờ, không rõ ràng, không chắc chắn... -
怪 しむnghi ngờ -
奇 怪 しいbuồn cười, thú vị, hài hước... -
可 怪 しいbuồn cười, thú vị, hài hước... -
怪 獣 quái vật -
怪 談 truyện ma, truyện kỳ bí -
怪 物 quái vật -
妖 怪 ma, bóng ma, hồn ma... -
怪 人 người bí ẩn -
怪 文 書 văn bản đáng ngờ, văn bản nặc danh chứa lời phỉ báng -
怪 しげđáng ngờ, khả nghi, mờ ám -
奇 怪 kỳ lạ, tuyệt vời, kỳ quặc... -
怪 盗 kẻ trộm bí ẩn, tên trộm ma quái -
奇 っ怪 kỳ lạ, tuyệt vời, kỳ quặc... -
怪 我 人 người bị thương, người bị thương tích -
怪 異 bí ẩn, sự tò mò, sự kỳ lạ... -
怪 傑 người tài năng phi thường, kỳ quan, kỳ tích -
怪 死 cái chết bí ẩn -
怪 聞 tin đồn kỳ lạ, tin đồn lạ thường, vụ bê bối -
怪 力 sức mạnh siêu nhân -
怪 訝 bối rối, hoang mang, ngạc nhiên... -
怪 鴟 cú muỗi xám (Caprimulgus indicus), cú muỗi (chim thuộc họ Caprimulgidae), cú muỗi (tên gọi khác)... -
怪 火 nguồn lửa khả nghi, hỏa hoạn nghi ngờ cố ý, đám cháy bí ẩn... -
怪 石 đá hình thù kỳ lạ, đá có hình dạng dị thường -
怪 光 ánh sáng bí ẩn -
怪 雨 mưa lạ có màu sắc tối kỳ dị, cơn lốc kèm mưa rơi xuống các vật thể lạ như cá -
怪 腕 khả năng đáng kinh ngạc, tài năng phi thường