Từ vựng
怪異
かいい
vocabulary vocab word
bí ẩn
sự tò mò
sự kỳ lạ
quái vật
ma
yêu quái
bóng ma
hồn ma
linh hồn
bóng ma
yêu tinh
怪異 怪異 かいい bí ẩn, sự tò mò, sự kỳ lạ, quái vật, ma, yêu quái, bóng ma, hồn ma, linh hồn, bóng ma, yêu tinh
Ý nghĩa
bí ẩn sự tò mò sự kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0