Từ vựng
怪訝
けげん
vocabulary vocab word
bối rối
hoang mang
ngạc nhiên
nghi ngờ
đáng ngờ
怪訝 怪訝 けげん bối rối, hoang mang, ngạc nhiên, nghi ngờ, đáng ngờ
Ý nghĩa
bối rối hoang mang ngạc nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0