Từ vựng
怪火
かいか
vocabulary vocab word
nguồn lửa khả nghi
hỏa hoạn nghi ngờ cố ý
đám cháy bí ẩn
ma trơi
怪火 怪火 かいか nguồn lửa khả nghi, hỏa hoạn nghi ngờ cố ý, đám cháy bí ẩn, ma trơi
Ý nghĩa
nguồn lửa khả nghi hỏa hoạn nghi ngờ cố ý đám cháy bí ẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0