Từ vựng
怪しげ
あやしげ
vocabulary vocab word
đáng ngờ
khả nghi
mờ ám
怪しげ 怪しげ あやしげ đáng ngờ, khả nghi, mờ ám
Ý nghĩa
đáng ngờ khả nghi và mờ ám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あやしげ
vocabulary vocab word
đáng ngờ
khả nghi
mờ ám