Từ vựng
怪我人
けがにん
vocabulary vocab word
người bị thương
người bị thương tích
怪我人 怪我人 けがにん người bị thương, người bị thương tích
Ý nghĩa
người bị thương và người bị thương tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けがにん
vocabulary vocab word
người bị thương
người bị thương tích