Từ vựng
けがにん
けがにん
vocabulary vocab word
người bị thương
người bị thương tích
けがにん けがにん けがにん người bị thương, người bị thương tích
Ý nghĩa
người bị thương và người bị thương tích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けがにん
vocabulary vocab word
người bị thương
người bị thương tích