Kanji
廟
kanji character
lăng mộ
đền thờ
cung điện
廟 kanji-廟 lăng mộ, đền thờ, cung điện
廟
Ý nghĩa
lăng mộ đền thờ và cung điện
Cách đọc
Kun'yomi
- たまや
- みたまや
- やしろ
On'yomi
- びょう どう lăng mộ
- びょう ごう miếu hiệu (tên thụy hai chữ dành cho vua chúa Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam)
- ご びょう lăng mộ
- みょう
Luyện viết
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
廟 lăng mộ, nơi tạm thời đặt thi hài -
廟 堂 lăng mộ, triều đình -
廟 号 miếu hiệu (tên thụy hai chữ dành cho vua chúa Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam), tên gọi của lăng tẩm (hoặc đền thờ... - ご
廟 lăng mộ, điện thờ, triều đình -
廟 宇 lăng mộ, đền thờ Thần đạo -
廟 議 hội đồng triều đình, cơ mật viện -
古 廟 ngôi đền cổ -
帝 廟 lăng tẩm hoàng đế -
宗 廟 nhà thờ tổ tiên, lăng mộ tổ tiên, lăng tẩm hoàng gia -
祖 廟 lăng mộ tổ tiên -
霊 廟 lăng mộ -
聖 廟 Văn Miếu -
御 廟 lăng mộ, điện thờ, triều đình -
媽 祖 廟 đền thờ Mẫu -
伊 勢 大 廟 Đại Miếu Ise