Từ vựng
宗廟
そうびょう
vocabulary vocab word
nhà thờ tổ tiên
lăng mộ tổ tiên
lăng tẩm hoàng gia
宗廟 宗廟 そうびょう nhà thờ tổ tiên, lăng mộ tổ tiên, lăng tẩm hoàng gia
Ý nghĩa
nhà thờ tổ tiên lăng mộ tổ tiên và lăng tẩm hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0