Từ vựng
廟
びょう
vocabulary vocab word
lăng mộ
nơi tạm thời đặt thi hài
廟 廟-2 びょう lăng mộ, nơi tạm thời đặt thi hài
Ý nghĩa
lăng mộ và nơi tạm thời đặt thi hài
Luyện viết
Nét: 1/15
びょう
vocabulary vocab word
lăng mộ
nơi tạm thời đặt thi hài