Kanji

店

Ý nghĩa

cửa hàng và tiệm

Cách đọc

Kun'yomi

  • みせ びらき khai trương cửa hàng
  • みせ さき mặt tiền cửa hàng
  • みせ ばん trông coi cửa hàng
  • たな こ người thuê nhà
  • たな おろし kiểm kê hàng tồn kho
  • たな ちん tiền thuê nhà

On'yomi

  • し てん chi nhánh
  • てん ぽ cửa hàng
  • しょ てん hiệu sách

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠