Từ vựng
閉店
へいてん
vocabulary vocab word
đóng cửa hàng (cuối ngày)
ngừng kinh doanh
phá sản
閉店 閉店 へいてん đóng cửa hàng (cuối ngày), ngừng kinh doanh, phá sản
Ý nghĩa
đóng cửa hàng (cuối ngày) ngừng kinh doanh và phá sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0