Từ vựng
店開き
みせびらき
vocabulary vocab word
khai trương cửa hàng
mở cửa hàng (trong ngày)
店開き 店開き みせびらき khai trương cửa hàng, mở cửa hàng (trong ngày)
Ý nghĩa
khai trương cửa hàng và mở cửa hàng (trong ngày)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0