Từ vựng
てんいん店員 てんいん店員 てんいん店員

Ý nghĩa

nhân viên (cửa hàng) trợ lý bán hàng nhân viên thu ngân

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠