Từ vựng
店員
てんいん
vocabulary vocab word
nhân viên (cửa hàng)
trợ lý bán hàng
nhân viên thu ngân
người bán hàng
店員 店員 てんいん nhân viên (cửa hàng), trợ lý bán hàng, nhân viên thu ngân, người bán hàng
Ý nghĩa
nhân viên (cửa hàng) trợ lý bán hàng nhân viên thu ngân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0