Từ vựng
開店
かいてん
vocabulary vocab word
khai trương cửa hàng mới
mở cửa hàng (trong ngày)
開店 開店 かいてん khai trương cửa hàng mới, mở cửa hàng (trong ngày)
Ý nghĩa
khai trương cửa hàng mới và mở cửa hàng (trong ngày)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0