Từ vựng
店さき
みせさき
vocabulary vocab word
mặt tiền cửa hàng
mặt tiền cửa hiệu
店さき 店さき みせさき mặt tiền cửa hàng, mặt tiền cửa hiệu
Ý nghĩa
mặt tiền cửa hàng và mặt tiền cửa hiệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みせさき
vocabulary vocab word
mặt tiền cửa hàng
mặt tiền cửa hiệu