Kanji

広

Ý nghĩa

rộng rộng rãi và thoáng đãng

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひろい
  • ひろまる
  • ひろめる
  • ひろがる
  • ひろげる

On'yomi

  • こう こく quảng cáo
  • こう だい rộng lớn
  • こう ほう quan hệ công chúng

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠