Từ vựng
幅広い
はばひろい
vocabulary vocab word
rộng rãi
bao quát
đa dạng
幅広い 幅広い はばひろい rộng rãi, bao quát, đa dạng
Ý nghĩa
rộng rãi bao quát và đa dạng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はばひろい
vocabulary vocab word
rộng rãi
bao quát
đa dạng