Từ vựng
広範
こうはん
vocabulary vocab word
rộng rãi
sâu rộng
toàn diện
có tầm ảnh hưởng lớn
lan rộng
広範 広範 こうはん rộng rãi, sâu rộng, toàn diện, có tầm ảnh hưởng lớn, lan rộng
Ý nghĩa
rộng rãi sâu rộng toàn diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0