Từ vựng
広東
vocabulary vocab word
Quảng Đông (Trung Quốc)
Quảng Đông
Quảng Châu (Trung Quốc)
広東 広東 Quảng Đông (Trung Quốc), Quảng Đông, Quảng Châu (Trung Quốc)
広東
Ý nghĩa
Quảng Đông (Trung Quốc) Quảng Đông và Quảng Châu (Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0