Từ vựng
広義
こうぎ
vocabulary vocab word
nghĩa rộng
ý nghĩa bao quát
広義 広義 こうぎ nghĩa rộng, ý nghĩa bao quát
Ý nghĩa
nghĩa rộng và ý nghĩa bao quát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぎ
vocabulary vocab word
nghĩa rộng
ý nghĩa bao quát