Từ vựng
広間
ひろま
vocabulary vocab word
hội trường
phòng lớn
phòng rộng rãi
phòng tiếp khách
広間 広間 ひろま hội trường, phòng lớn, phòng rộng rãi, phòng tiếp khách
Ý nghĩa
hội trường phòng lớn phòng rộng rãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0