Từ vựng
広がる
ひろがる
vocabulary vocab word
lan rộng
mở rộng
kéo dài
vươn tới
lan truyền
lấp đầy
広がる 広がる ひろがる lan rộng, mở rộng, kéo dài, vươn tới, lan truyền, lấp đầy
Ý nghĩa
lan rộng mở rộng kéo dài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0