Kanji

子

Ý nghĩa

con chi Tý giờ Tý

Cách đọc

Kun'yomi

  • こ ども trẻ em
  • おや こ cha mẹ và con cái
  • むす こ con trai
  • ね どし năm Tý
  • ね いみ hoạt động hái thuốc và nhổ cây thông non vào ngày đầu năm (sự kiện thường niên diễn ra vào ngày Tý đầu tiên của năm mới)
  • ね づき tháng Mười Một âm lịch

On'yomi

  • だん し cậu bé
  • げん し りょく năng lượng nguyên tử
  • ちょう し giai điệu
  • よう す tình hình
  • な す cà tím
  • がら す ど cửa kính
  • ちゃ つ loại đĩa sơn mài
  • とい つ cặp
  • こー つ phỗng

Luyện viết


Nét: 1/3

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠